Từ luyện tập
Mỗi từ có kèm phiên âm IPA đầy đủ để bé nhìn được âm đang học nằm ở đâu trong từ.
Nhập tên bé để app tự động tải tiến độ cũ và lưu tiến độ mới.
Chọn 1 trong 44 âm IPA tiếng Anh, nghe mẫu, nhìn khẩu hình, luyện từ và làm bài kiểm tra.
Trong chương trình phát âm tiếng Anh phổ biến, bé học 44 âm IPA, gồm 20 nguyên âm và 24 phụ âm. IPA giúp bé đọc theo âm thật của từ, không đoán theo mặt chữ.
Tiếng Anh có nhiều từ viết giống nhau nhưng đọc khác nhau. Ví dụ tea /tiː/ và bread /bred/ đều có chữ “ea” nhưng đọc khác. Nhìn phiên âm IPA, bé biết chính xác phải mở miệng, đặt lưỡi và phát âm như thế nào.
Nguyên âm là âm phát ra khi luồng hơi đi qua miệng khá tự do, không bị môi, răng hoặc lưỡi chặn mạnh. 20 nguyên âm gồm âm đơn và nguyên âm đôi.
Phụ âm là âm phát ra khi luồng hơi bị cản, chặn hoặc điều hướng bởi môi, răng, lưỡi hoặc cổ họng.
Nắm 44 âm giúp bé đọc từ mới chính xác, nghe tốt hơn, phân biệt các cặp âm dễ nhầm và giảm thói quen đọc tiếng Anh theo kiểu tiếng Việt.
Mỗi âm có từ luyện, phiên âm đầy đủ, hình khẩu hình và bài kiểm tra theo đúng số từ luyện. Một âm hoàn thành khi bé làm đúng toàn bộ câu trong 2 lần.
Mỗi từ có kèm phiên âm IPA đầy đủ để bé nhìn được âm đang học nằm ở đâu trong từ.
Các âm cùng nhóm được đặt gần nhau và dùng màu giống nhau. Âm đã hoàn thành có nút tròn tích xanh, âm chưa hoàn thành có nút tròn xám.
Bài kiểm tra riêng cho từng âm: số câu bằng số từ luyện tập, mỗi từ xuất hiện đúng 1 lần.
Tiến độ tự lưu lên Google Sheet theo tên bé sau mỗi lần kiểm tra và khi hoàn thành âm.